
Ám ảnh thứ hạng trường đại học · 何必
Luyện phó từ phản vấn 何必 qua cuộc trao đổi định hướng chọn trường cao học phù hợp thực tế.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, cấu trúc 何必 + Cụm động từ + (呢) được dùng để hỏi ngược lại, mang ý nghĩa khuyên nhủ "việc gì phải...", "cần gì phải...". Nó thường dùng để khuyên ai đó không nên làm một việc không cần thiết hoặc tự gây áp lực cho bản thân.
Công thức:
Chủ ngữ + 何必 + Động từ / Cụm động từ + (呢)?
何必 — cần gì phải
何必 dùng để hỏi tu từ, khuyên người nghe không cần làm một việc nào đó. Câu thường có 呢, ngữ khí nhẹ nhưng đôi khi trách nhẹ.
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu
“这部电影反映了真实的生活。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
“没能参加活动,大家都很失望。”
giáo sư; hướng dẫn; giảng dạy về
“王教授正在教室里上课。”
nghiên cứu; một nghiên cứu; lượng từ: 项 (xiàng)
“这个问题我们需要好好研究一下。”
học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh
“他去年考上了北京大学的研究生。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
“他在比赛中发挥得非常好。”
ham học; chăm học; uyên bác
“这门编程语言简单明了,特别好学。”
Tại sao Tiểu Mỹ lại cảm thấy buồn bã?
Thầy Vương có thái độ như thế nào đối với xếp hạng đại học?