
Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了
Luyện cấu trúc cảm thán ……极了 qua thành quả xuất sắc của dự án sách nói cho người khiếm thị.
Giới thiệu
Cấu trúc S + Tính từ / Động từ cảm xúc + 极了 dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất hoặc cảm xúc (cực kỳ, tuyệt vời). Cấu trúc này mang sắc thái cảm thán, được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Công thức: S + Adj / V (cảm xúc) + 极了
……极了 — cực kỳ, hết sức
极了 đặt sau tính từ, nhấn mạnh mức độ rất cao. Mẫu này thiên về khẩu ngữ, cảm thán.
(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
“地球绕着太阳以固定的轨道运行。”
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
đọc to lên
“老师要求同学们每天大声朗读课文。”
tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô
“他参加了一个保护环境的社会组织。”
tự hào (về thành tựu, v.v.)
“看到儿子顺利考上理想的大学,父母感到非常自豪。”
thay đổi; chuyển; đổi
“面对困难时需要转换思考角度。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“这个电脑系统很好用。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
người mù
“我们应该在公共场所为盲人提供更多便利设施。”
đáng chú ý; xuất sắc
“她的表现非常出色。”
phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu
“这部电影反映了真实的生活。”
phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
“他在比赛中发挥得非常好。”
Độc giả khiếm thị có phản hồi như thế nào về giao diện âm thanh mới?
Đại Vệ đã đề xuất kế hoạch gì tiếp theo?