
Bản chất của thể thao điện tử chuyên nghiệp · 不但……而且……
Luyện cấu trúc tăng tiến 不但……而且…… qua tranh luận xóa bỏ định kiến về nghề vận động viên thể thao điện tử.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị quan hệ tăng tiến, nối hai phân câu bổ sung ý nghĩa cho nhau: "không những... mà còn...". Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau liên từ tùy ngữ cảnh.
S + 不但……而且…… hoặc 不但 + S1……,而且 + S2……
Cấu trúc tăng tiến 不但…而且…
Cấu trúc biểu thị quan hệ tăng tiến 'không những... mà còn...', dùng nối hai vế câu với mức độ hoặc phạm vi vế sau cao hơn vế trước.
độ bền; cường độ; lượng từ: 个 (gè)
“这种新材料的抗压强度非常高。”
không đủ; thiếu; thiếu sót
“睡眠不足会影响身体健康。”
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); lượng từ: 个 (gè)
“我每周五晚上都会去羽毛球俱乐部打球。”
đánh; đập; gõ
“请不要敲开会的桌子,这样不礼貌。”
loại bỏ; xóa bỏ
“我们必须消除彼此之间的误会。”
hiểu lầm; sự hiểu lầm
“我们之间有些误解,需要找个时间好好谈谈。”
phân bổ; cung cấp; trang bị
“这间办公室配备了最先进的电脑设备。”
bàn phím
“这个键盘打字的时候声音很小。”
tâm lý; tinh thần
“他很了解大家的心理。”
chiến thuật
“教练根据对手的特点调整了比赛战术。”
hình như; có vẻ rằng
“天阴得厉害,看来马上要下雨了。”
đốt sống cổ
“长时间低头看手机很容易导致颈椎出现问题。”
Theo Đại Vệ, tuyển thủ thể thao điện tử chuyên nghiệp cần điều kiện gì?
Đoạn đối thoại phản ánh thực tế khó khăn nào của tuyển thủ chuyên nghiệp?