
Năm nghỉ hay đi thực tập ngay · 既然……就……
Luyện 既然……就…… qua cuộc trò chuyện về quyết định của sinh viên vừa tốt nghiệp: nghỉ một năm hay thực tập ngay.
Giới thiệu
Cấu trúc 既然……就…… (Đã…… thì……) dùng để phán đoán hoặc đề xuất hành động dựa trên một tiền đề, sự thật đã rõ ràng. Trong giao tiếp, đây là cách đưa ra lời khuyên hoặc quyết định dứt khoát.
S + 既然……,就……
既然…就… — đã vậy thì…
既然…就… dùng khi hai bên đã biết một sự thật, rồi từ đó đưa ra kết luận, đề xuất hoặc quyết định hợp lý. Mẫu câu thiên về thái độ xử lý tình huống đã rõ.
do dự
“别再犹豫了,机会很快就会失去。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
vì; khi; đã là
“既然你累了,就休息吧。”
phòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ
“带把伞吧,万一下雨呢。”
tích lũy; sự tích lũy
“他在工作过程中积累了许多宝贵经验。”
ngành; ngành nghề
“他在这个行业工作了十年。”
truyền thông
“传媒行业正在快速发展。”
dũng cảm; can đảm
“他是一个非常勇敢的孩子。”
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
bước qua; sải bước; cưỡi
“他迈着大步跨过了路面上的积水。”
小美目前在犹豫什么? (Tiểu Mỹ hiện đang phân vân điều gì?)
王老师给了小美什么建议? (Thầy Vương đưa ra lời khuyên gì cho Tiểu Mỹ?)
