
Hứa sẽ cố gắng đến sớm · 尽量
Luyện 尽量 qua lời hứa cố gắng làm điều gì đó.
Giới thiệu
“尽量” nghĩa là “cố gắng hết mức có thể”, thường đứng trước động từ. Công thức: S + 尽量 + V.
尽量: cố gắng hết mức có thể
尽量 biểu thị cố gắng làm việc gì ở mức tối đa có thể. Từ này chỉ cam kết nỗ lực, không bảo đảm kết quả chắc chắn.
đầy đủ; toàn diện
“这间公寓里的生活设施非常齐全。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
học giả
“这位学者出版了许多有名的著作。”
ở gần; đến gần; tiến lại gần
“图书馆靠近学校南门,找起来很方便。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại
“他向经理汇报了工作情况。”
sao lưu
“请定期做好文件的备份,以防数据丢失。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời
“他临时有事,不能来开会了。”
để không phải; để tránh
“你快点出发,免得迟到。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
Cuộc họp bắt đầu lúc nào, và Đại Vệ hứa điều gì?
Đại Vệ cần chuẩn bị những gì cho cuộc họp?