
Giá trị của sự nghỉ ngơi đối với sức khỏe tinh thần · 对……来说
Luyện cấu trúc 对……来说 qua bài thảo luận giữa thầy Vương và Đại Vệ về việc cân bằng áp lực học tập.
Giới thiệu
Cấu trúc 哪怕 (cho dù, dù cho) dùng để đưa ra một giả thiết nhượng bộ, thường đi kèm với 也/都. Công thức: 哪怕 + (Giả thiết), Chủ ngữ + 也/都 + …….
Đối với… mà nói
对……来说 dùng để nêu nhận định từ góc nhìn của một người, nhóm người hoặc sự vật cụ thể. Nhận định phía sau không mặc định đúng với mọi đối tượng.
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
nước da; dáng vẻ
“他最近工作压力很大,脸色看起来不太好。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
phải; không thể không
“面对事实,我们不能不承认错误。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
bài báo; nghiên cứu; luận văn
“我在写论文。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
thậm chí; dù cho; mặc dù
“哪怕下雨,我也要去跑步。”
giảm; sụt; rơi
“最近气温下降了很多。”
sức lực; sức
“搬这个箱子花了我很多力气。”
cố định; gắn chặt; đặt cố định
“他每个月有固定的收入。”
tâm lý; tinh thần
“他很了解大家的心理。”
Tại sao dạo này Đại Vệ lại liên tục thức đêm?
Làm việc quá sức đã gây ra hậu quả gì cho Đại Vệ?
