
Tranh chấp điều khoản vận chuyển xuyên biên giới · 尽量
Luyện phó từ 尽量 qua đàm phán giảm thiểu tổn thất hư hao hàng hóa đường biển.
Giới thiệu
Phó từ 尽量 (jǐnliàng) dùng để biểu thị sự nỗ lực ở mức tối đa nhằm đạt được mục tiêu hoặc hạn chế rủi ro, tổn thất trong giao tế thương mại. Cấu trúc cơ bản:
S + 尽量 + [Động từ / Cụm động từ]
尽量: cố gắng hết mức có thể
尽量 biểu thị cố gắng làm việc gì ở mức tối đa có thể. Từ này chỉ cam kết nỗ lực, không bảo đảm kết quả chắc chắn.
mất mát; tổn thất; hư hại
“这次火灾给工厂造成了巨大的经济损失。”
đồ thủ công; sản phẩm thủ công; lượng từ: 个 (gè)
“商店里摆满了各种各样的民间工艺品。”
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
thu hồi; thu gom để tái chế
“这些塑料瓶可以回收,请不要随便乱扔。”
đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
“双方经过讨论,终于达成了协议。”
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
“公司要减少费用。”
chụp ảnh
“我们一起拍照吧!”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
gặp tai nạn; gặp sự cố
“那个路口经常出事,开车要小心。”
bán; đưa ra bán; đưa ra thị trường
“这家店出售各种水果。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
小美 đề xuất giải pháp ban đầu nào để xử lý sự cố hàng hóa bị ẩm mốc?
Về tranh chấp với công ty vận tải, 高小明 đồng ý áp dụng phương án nào?
