
Áp lực từ thiết bị theo dõi thể thao · 反而
Luyện phó từ 反而 biểu thị kết quả trái ngược mong đợi qua tình huống sử dụng thiết bị đo chỉ số tập luyện.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ cảm thấy căng thẳng vì liên tục theo dõi các chỉ số trên đồng hồ thông minh khi tập thể dục. Cao Tiểu Minh khuyên cô không nên quá phụ thuộc vào thiết bị. Cấu trúc 反而 (trái lại, ngược lại) được dùng để biểu thị kết quả trái ngược với dự đoán hoặc mong đợi: S + 反而 + V/Adj.
反而: trái lại, ngược lại
反而 nhấn mạnh kết quả trái với dự đoán hoặc lẽ thường. Từ này thường đứng sau nguyên nhân, hành động hoặc mệnh đề trước đó.
lên xuống; trên dưới; già trẻ
“上下楼梯的时候请注意安全。”
hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...); lựa chọn; chọn ra; mượn tiền lúc cần gấp
“他从树上摘了一个苹果。”
tận hưởng; hưởng
“辛苦工作一周后,他很享受周末的安静。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
dây thần kinh; trạng thái tinh thần; (thông tục) bất ổn
“医生检查后发现,他的腿部神经没有受损。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
nước da; dáng vẻ
“他最近工作压力很大,脸色看起来不太好。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
ngược lại; thay vào đó
“吃完药以后,我反而更头疼了。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
thở
“这里的空气很新鲜,呼吸很舒服。”
Tại sao Cao Tiểu Minh cho rằng không nên quá chú ý vào dữ liệu kỹ thuật?
Tiểu Mỹ quyết định sẽ làm gì trong lần chạy bộ tiếp theo?