
Phân bổ quỹ hưu trí gia đình trước biến động lãi suất · 逐渐
Luyện phó từ 逐渐 qua cuộc thảo luận điều chỉnh tỷ trọng gửi tiết kiệm sang trái phiếu chính phủ an toàn.
Giới thiệu
Phó từ 逐渐 (zhújiàn) biểu thị mức độ hoặc số lượng thay đổi từ từ theo thời gian, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Công thức: Chủ ngữ + 逐渐 + Động từ / Tính từ.
逐渐 (zhújiàn): dần dần, thay đổi theo thời gian
逐渐 (zhújiàn) diễn tả sự thay đổi diễn ra từ từ, qua nhiều bước nhỏ. Dùng với quá trình hình thành trạng thái, thay đổi mức độ hoặc thói quen; đối lập với thay đổi đột ngột.
quỹ
“他们成立了一笔专项基金来保护环境。”
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng
“他把这个月的工资存入银行做存款。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
thay đổi; biến động
“由于天气原因,我们的航班时间发生了一些变动。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
“我们要减少不必要的支出。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
tài sản
“这家公司的总资产每年都在增加。”
dần dần
“天气逐渐变冷了。”
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
“政府为老年人建设了完善的养老设施。”
lãi (trên khoản vay); lượng từ: 笔 (bǐ)
“把钱存进银行每个月都有利息。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
Tiểu Mỹ đưa ra lời khuyên gì cho Cao Tiểu Minh?
Cao Tiểu Minh dự định làm gì vào sáng mai?
