
Trải nghiệm châm cứu đông y · ……之一
Luyện ngữ pháp ……之一 qua cuộc trò chuyện về hiệu quả của châm cứu trong điều trị đau cổ vai thắt lưng.
Giới thiệu
Cấu trúc ……之一 trong tiếng Trung được dùng để biểu thị một đối tượng thuộc về một nhóm hoặc phạm vi xác định (mang nghĩa là một trong những...).
S + 是 + [Cụm danh từ / Phạm vi] + 之一
Cấu trúc ……之一: Một trong những…
Dùng 之一 đặt cuối cụm danh từ để chỉ một cá thể thuộc một nhóm tập hợp, mang sắc thái trang trọng hơn 是……中的一个.
lợi hại; dữ dội; nghiêm trọng; giỏi
“他最近头疼得非常厉害。”
một chút
“天气转凉了,你稍微多穿一点衣服吧。”
cơ; thịt
“每天坚持锻炼能让肌肉更加发达。”
một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
“长城是世界七大奇迹之一。”
điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
“医生正在治疗他的病。”
truyền thống; tập quán; lượng từ: 个 (gè)
“春节是中国的传统节日。”
mang lại sự nhẹ nhõm; làm giảm bớt (khủng hoảng); làm dịu (cơn đau)
“听音乐可以缓解压力。”
nổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộc
“他是一位著名的医生。”
bài báo; nghiên cứu; luận văn
“我在写论文。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
“听音乐可以帮助我们放松心情。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
Đại Vệ đang gặp phải vấn đề sức khỏe gì?
Thầy Vương giải thích thế nào về phương pháp châm cứu?