
Phát hiện tin giả qua công cụ kiểm chứng · 一……就……
Luyện tập cấu trúc 一……就…… qua việc ứng dụng công cụ xác minh báo chí để xử lý tin đồn thất thiệt.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, cấu trúc 一……就…… dùng để diễn tả hai hành động diễn ra liên tiếp nhau ("hễ... là..." / "vừa... đã...").
Công thức: S + 一 + Hành động 1 + 就 + Hành động 2
Cấu trúc 一…就…: vừa… thì…
一……就…… diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, khoảng cách thời gian rất ngắn. Hai vế có thể cùng hoặc khác chủ ngữ; trọng tâm là trình tự thời gian, không phải điều kiện.
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
“他已经完全掌握了这项新技术。”
đứng; dựng; lập
“我明天要和立医生见面。”
lợi hại; dữ dội; nghiêm trọng; giỏi
“他最近头疼得非常厉害。”
công bố; ban hành; phát hành
“学校官方网站刚刚发布了放假通知。”
không ngờ; vậy mà; lại
“这么难的数学题,他居然做对了。”
theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý
“请大家随意挑选自己喜欢的礼物,不用客气。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)
“官方网站上还没有说明。”
so sánh; tương phản; tỉ lệ
“认真对比这两本书,你会发现不同。”
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi
“父母应该正确引导孩子。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“这个电脑系统很好用。”
hàng hóa; sản phẩm; hàng
“这家公司生产的产品质量很好。”
Theo lời 王老师, khi nhận được tin đồn nghi vấn thì cần làm gì ngay?
王老师 chỉ đạo 小美 làm công việc gì tiếp theo?