
Trách nhiệm pháp lý trong chẩn đoán y tế bằng AI · Câu bị động với 被
Luyện câu bị động 被 qua thảo luận về việc dữ liệu bệnh án bị rò rỉ và chẩn đoán sai lệch từ phần mềm AI.
Giới thiệu
Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về câu bị động với chữ 被 trong HSK5. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh chủ ngữ tiếp nhận hành động hoặc chịu ảnh hưởng từ tác nhân khác.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác
Câu bị động với 被 (bèi)
Câu bị động biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động, ảnh hưởng bởi hành động của tác nhân khác.
chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)
“他喜欢和朋友们分享自己的快乐。”
mất mát; tổn thất; hư hại
“这次火灾给工厂造成了巨大的经济损失。”
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
làm phiền; can thiệp; nhiễu loạn
“上课时请关掉手机,不要干扰别人。”
chẩn đoán
“医生诊断完病人后,给他开了药。”
pháp luật; lượng từ: 条 (tiáo), 套 (tào), 个 (gè)
“每个人都应该遵守法律。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“这个电脑系统很好用。”
bệnh nhân; người chịu bệnh
“医生正在耐心解答患者提出的各种问题。”
theo; dựa vào; cơ sở
“根据天气预报,明天会下雨。”
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
“我们应当尊重别人的个人隐私。”
Thông tin cá nhân của bệnh nhân gặp phải vấn đề gì?
Theo lời Thầy Vương, công ty công nghệ phải làm gì?