
Trách nhiệm vi phạm bản quyền · 由
Luyện giới từ 由 chỉ chủ thể thực hiện qua cuộc trao đổi giải quyết tranh chấp bản quyền hình ảnh thương mại.
Giới thiệu
Trong công việc, khi cần xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm cho một hành động hoặc chi phí nào đó, chúng ta thường dùng giới từ 由 để nhấn mạnh người thực hiện. Cấu trúc: 由 + Đối tượng + Động từ (Do ai đó làm gì).
由 — do, bởi: nêu người phụ trách thực hiện
由 (yóu) giới thiệu người hoặc tổ chức phụ trách thực hiện một việc. Cấu trúc thường gặp trong phân công công việc, thông báo trang trọng; không tập trung vào đối tượng chịu tác động như 被 (bèi).
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
phạt tiền
“在这里乱停车会被警察罚款。”
cảnh báo; khuyên răn
“医生警告他不能再长时间熬夜了。”
sai sót; lỗi; phạm lỗi
“由于操作失误,电脑忽然关机了。”
áp phích; tờ quảng cáo; thông báo
“他在校园公告栏上张贴了音乐会的海报。”
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
“这个责任应该由我来承担。”
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác
“这个消息的来源很可靠。”
xác nhận; xác minh
“请确认一下你的飞机起飞时间。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
Theo hợp đồng, ai là người phải chịu các chi phí và tiền phạt phát sinh?
Cao Tiểu Minh yêu cầu phải hoàn thành việc gì trước 12 giờ trưa?
