
Báo bị mất trộm đồ
Luyện nói báo cáo sự việc bằng câu bị động 被.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ phát hiện xe đạp để ở bãi đỗ trường học bị mất trộm và gặp thầy Vương gần bãi đỗ xe để nhờ giúp đỡ. Bài học giúp bạn luyện tập cách trình báo sự việc bị mất cắp, mốc thời gian và miêu tả đặc điểm nhận dạng của đồ vật.
trộm; ăn cắp
“有人偷了我放在桌子上的手机。”
phòng thủ; bảo vệ
“军人的责任是保卫国家。”
ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở
“大学宿舍的环境很好,生活也很方便。”
làm phiền; quấy rầy; gây rối
“不好意思,打扰你休息了。”
rõ ràng; một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì
“你明明知道这件事,为什么不告诉我?”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把[bǎ])
“出门前请记得把门窗都锁好。”
quay video; ghi hình; video
“警方正在调取事发现场的监控录像以查明真相。”
cạo; thổi; cạo râu
“他每天早上都要刮胡子才出门。”
trong tay; (một tình huống) nằm trong tay ai đó
“他手里拿着一杯热咖啡。”
ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng
“请在需要重点修改的段落旁边做好标记。”
đặc biệt; độc đáo; xuất sắc
“这件衣服特好看。”
Báo với bảo vệ xe đạp của bạn đã bị lấy trộm
Câu mẫu: 自行车被偷了。 (Zì xíng chē bèi tōu le.) — Xe đạp bị trộm mất rồi.
Hỏi thời điểm đối phương nhận ra đồ bị mất
Câu mẫu: 什么时候发现的? (Shén me shí hou fā xiàn de?) — Phát hiện lúc nào thế?
Yêu cầu người khác miêu tả hình dáng bề ngoài của chiếc xe
Câu mẫu: 你的车长什么样? (Nǐ de chē zhǎng shén me yàng?) — Xe của bạn trông như thế nào?
Đề nghị tới xem lại hình ảnh camera an ninh
Câu mẫu: 去查监控录像吧。 (Qù chá jiān kòng lù xiàng ba.) — Đi kiểm tra camera giám sát thôi.
