
Đàm phán cơ chế hợp tác đề tài nghiên cứu xuyên quốc gia
Luyện nói thỏa thuận chia sẻ tài nguyên dữ liệu và phân chia quyền tác giả nghiên cứu
Giới thiệu
Luyện nói: Đàm phán hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia
Tình huống: Tại văn phòng viện nghiên cứu, 大卫 đề xuất mở rộng phạm vi khảo sát thực địa quốc tế và cùng 王老师 thảo luận về kinh phí, chia sẻ dữ liệu và thứ tự đồng tác giả.
Mục tiêu: Luyện cách đề xuất, thương lượng và đạt thỏa thuận trong bối cảnh học thuật chính thức.
quỹ; chi tiêu; lượng từ: 笔 (bǐ)
“这个活动因为活动经费不足而停止了。”
chia sẻ; cùng hưởng
“我们愿意和大家共享最新的科研成果。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
thỏa thuận; hiệp ước; giao thức
“双方最终达成了一致协议。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
“她的皮肤很敏感,容易过敏。”
cánh đồng; đất trống; lượng từ: 片 (piàn)
“春天到了,田野里到处开满了野花。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
đóng góp; cống hiến; dành cho
“科学家为人类做出了巨大的贡献。”
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
“我们要保护自然资源。”
mỗi bên; cả hai bên
“路两边种满了树。”
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
“这个责任应该由我来承担。”
Đề xuất kết hợp điểm mạnh của cả hai bên để cùng làm việc
Câu mẫu: 整合双方优势资源开展合作 (Zhěnghé shuāngfāng yōushì zīyuán kāizhǎn hézuò) — Tích hợp nguồn lực thế mạnh hai bên để triển khai hợp tác
Nói rằng cần xác định rõ giới hạn dữ liệu được dùng chung và điều khoản giữ bí mật
Câu mẫu: 明确数据共享范围与保密协议 (Míngquè shùjù gòngxiǎng fànwéi yǔ bǎomì xiéyì) — Làm rõ phạm vi chia sẻ dữ liệu và thỏa thuận bảo mật
Nêu nguyên tắc sắp xếp tên tác giả theo công sức đóng góp
Câu mẫu: 根据贡献程度确定署名顺序 (Gēnjù gòngxiàn chéngdù quèdìng shǔmíng shùnxù) — Xác định thứ tự 署名 dựa theo mức độ đóng góp
Đề nghị chia sẻ chi phí, mỗi bên gánh một phần
Câu mẫu: 两边各承担一部分经费 (Liǎng biān gè chéngdān yī bùfen jīngfèi) — Hai bên mỗi bên chịu một phần kinh phí
