
Lập kế hoạch đào tạo sơ cứu tâm lý cho tình nguyện viên
Luyện nói lập kế hoạch: đề xuất chương trình trang bị kỹ năng can thiệp khủng hoảng.
Giới thiệu
Tại phòng sinh hoạt đoàn đội, Tiểu Mỹ gặp Thầy Vương để báo cáo đề án tập huấn sơ cứu tâm lý cho tình nguyện viên trước chiến dịch mùa hè. Bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày nhu cầu thực tế, đề xuất nội dung đào tạo kỹ năng can thiệp và kế hoạch triển khai.
can thiệp; xen vào; sự can thiệp
“父母不应该过多干预孩子的选择。”
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
“他已经完全掌握了这项新技术。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
phòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng
“请各位客人在会议厅门口稍等片刻。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
an ủi; động viên; lượng từ: 个 (gè)
“朋友难过时,我不知道该怎么安慰他。”
đóng vai; diễn
“她在这部电影中扮演一位母亲。”
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.); (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai đoạn (của quá trình) v.v.
“面试是找工作最重要的环节。”
ký tên; chữ ký
“请您在这份合同的最后一页签字。”
mời; thư mời; lượng từ: 个 (gè)
“我邀请了几位要好的同事周末来家里做客。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
đào tạo; bồi dưỡng
“公司下周要培训新员工。”
Nói rằng ai đó thiếu hụt các kỹ năng mang tính chuyên môn
Câu mẫu: 缺乏专业技巧 (quēfá zhuānyè jìqiǎo) — Thiếu kỹ năng chuyên nghiệp
Diễn đạt việc phát hiện và nhận diện các khủng hoảng về tâm lý
Câu mẫu: 识别情绪危机 (shíbié qíngxù wēijī) — Nhận biết khủng hoảng cảm xúc
Nói về việc tổ chức buổi luyện tập thực hành xử lý can thiệp
Câu mẫu: 开展干预演练 (kāizhǎn gānyù yǎnliàn) — Triển khai diễn tập can thiệp
Diễn đạt việc nắm vững những điểm mấu chốt một cách nhanh chóng hơn
Câu mẫu: 更快掌握要领 (gèng kuài zhǎngwò yàolǐng) — Nắm bắt các điểm cốt lõi nhanh hơn
