
Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao
Luyện nói lập luận về tính chuẩn xác công nghệ đối lập yếu tố cảm xúc con người trong thi đấu
Giới thiệu
Sau trận chung kết bóng đá đầy tranh cãi, Đại Vệ và Cao Tiểu Minh thảo luận sôi nổi tại sảnh về công nghệ trọng tài. Đại Vệ tin AI sẽ loại bỏ sai sót, còn Tiểu Minh cho rằng phán đoán của con người mới tạo nên linh hồn thể thao. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ tranh luận sắc bén ở trình độ HSK5.
công bằng; công chính; bình đẳng
“法官做出了公正的判决。”
thật đáng tiếc; tiếc quá; không may
“他没能参加比赛,真的很可惜。”
gián đoạn; ngắt; đình chỉ
“大雨导致两国的交通暂时中断。”
chủ quan
“你不能只凭主观想法去判断这件事。”
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
“这个方案在公司内部引起了很大的争议。”
tất cả; không có ngoại lệ
“今天的作业我全都做完了。”
sai sót; lỗi; phạm lỗi
“由于操作失误,电脑忽然关机了。”
nơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm
“找出问题的所在才能彻底解决它。”
loại bỏ; xóa bỏ
“我们必须消除彼此之间的误会。”
giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tức
“请大家等我几秒,我马上就来。”
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án; (thể thao) làm trọng tài; (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài
“法院对这起案件做出了公正的裁判。”
hỗ trợ; giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ
“这种软件可以辅助医生进行诊断。”
Thốt lên tiếc nuối về một tình huống vừa xảy ra
Câu mẫu: 这太可惜了! (Zhè tài kě xī le!) — Điều này tiếc quá!
Nêu mục tiêu đảm bảo sự công bằng và chính trực
Câu mẫu: 保证公平公正。 (Bǎo zhèng gōng píng gōng zhèng.) — Đảm bảo công bằng công chính.
Khẳng định một thứ không thể bị thay thế hoàn toàn
Câu mẫu: 不能完全取代。 (Bù néng wán quán qǔ dài.) — Không thể thay thế hoàn toàn.
Cảnh báo trận đấu sẽ đánh mất sự cuồng nhiệt vốn có
Câu mẫu: 比赛会失去激情。 (Bǐ sài huì shī qù jī qíng.) — Trận đấu sẽ mất đi nhiệt huyết.
