
Bàn về việc thay đổi kế hoạch
Luyện nói thông báo và bàn bạc về một thay đổi kế hoạch đột xuất.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh báo cho Đại Vệ rằng kế hoạch ngày mai phải thay đổi. Hai người xác nhận thời gian, địa điểm, việc cần chuẩn bị và thống nhất phương án mới.
thay đổi; biến động
“由于天气原因,我们的航班时间发生了一些变动。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập
“两家公司在业务发展上发生了冲突。”
ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở
“大学宿舍的环境很好,生活也很方便。”
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
“公司派我去采购一批新的办公设备。”
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời
“他临时有事,不能来开会了。”
đến muộn
“今天路上堵车,所以我迟到了。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
không gian; địa điểm; nơi
“这个公园的场地很宽阔,非常适合举办活动。”
bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
“经理发了一份备忘录,提醒大家注意会议时间。”
Thông báo thay đổi lịch trình
Câu mẫu: 明天的日程安排有临时变动 (míngtiān de rìchéng ānpái yǒu línshí biàndòng) — Lịch trình ngày mai có thay đổi tạm thời.
Nêu phương án điều chỉnh
Câu mẫu: 时间推迟到后天下午 (shíjiān tuīchí dào hòutiān xiàwǔ) — Thời gian lùi lại đến chiều ngày kia.
Thương lượng thời gian
Câu mẫu: 那我们商量一下,四点见面怎么样 (nà wǒmen shāngliang yíxià, sì diǎn jiànmiàn zěnmeyàng) — Vậy chúng ta bàn một chút nhé, bốn giờ gặp nhau thì sao?
Thông báo dự phòng
Câu mẫu: 如果有变化,我会再通知你 (rúguǒ yǒu biànhuà, wǒ huì zài tōngzhī nǐ) — Nếu có thay đổi, tớ sẽ thông báo lại cho cậu.
