
Đánh giá mặt trái của hình thức du lịch tình nguyện ngắn hạn
Luyện nói phản biện tính thực chất và hệ luỵ đối với cộng đồng địa phương
Giới thiệu
Bài học hôm nay giúp bạn luyện tập phản biện và đánh giá tính bền vững của các dự án xã hội trong cuộc họp công ích. Bạn sẽ vào vai Tiểu Mỹ để chỉ ra những hạn chế của hoạt động tình nguyện ngắn hạn và đề xuất giải pháp lâu dài.
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
chú ý đến; nhấn mạnh
“我们公司非常注重产品质量。”
cộng đồng; khu dân cư
“我们社区的环境非常干净整洁。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
nóng vội muốn thành công ngay; nôn nóng đốt cháy giai đoạn
“学习语言需要积累,不能急于求成。”
hạn chế; hữu hạn
“我们的时间非常有限。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
dư âm; phản ứng; tiếng vang
“这部电影上映后,在观众中引起了强烈的反响。”
ngược lại; thay vào đó
“吃完药以后,我反而更头疼了。”
Nhận xét rằng hiệu quả của hoạt động có thể bị hạn chế.
Câu mẫu: 效果可能有限。 (xiàoguǒ kěnéng yǒuxiàn.) — Hiệu quả có thể hạn chế.
Nhấn mạnh yếu tố vừa nêu là vô cùng then chốt.
Câu mẫu: 这很关键。 (zhè hěn guānjiàn.) — Điều này rất quan trọng.
Khuyên đối phương không nên nôn nóng muốn có kết quả ngay.
Câu mẫu: 不能急于求成。 (bù néng jí yú qiú chéng.) — Không thể nóng vội thành công.
Nói về việc xử lý tận gốc vấn đề.
Câu mẫu: 真正解决问题。 (zhēnzhèng jiějué wèntí.) — Thật sự giải quyết vấn đề.
