
Xin lời khuyên định hướng nghề nghiệp
Luyện nói xin lời khuyên về định hướng nghề nghiệp.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách tham vấn ý kiến định hướng nghề nghiệp từ thầy cô trước khi tốt nghiệp. Qua đoạn hội thoại giữa Đại Vệ và Thầy Vương, bạn sẽ học được các mẫu câu xin lời khuyên và bày tỏ sự biết ơn một cách lịch sự, tự nhiên.
thái độ (của tâm); trạng thái tâm lý; cách suy nghĩ
“面对困难,我们要保持积极的心态。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn; lượng từ: 家 (jiā)
“这家企业发展得很快。”
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
“我把简历发给公司。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
tích lũy; sự tích lũy
“他在工作过程中积累了许多宝贵经验。”
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
“我明天要去参加面试。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
học thuật
“这座城市举办了一场学术会议。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
nghiên cứu; một nghiên cứu; lượng từ: 项 (xiàng)
“这个问题我们需要好好研究一下。”
có tự tin; tự tin
“他对自己非常有自信。”
Hỏi ý kiến thầy cô xem bản thân nên đưa ra lựa chọn như thế nào.
Câu mẫu: 您觉得我应该怎么选? (Nín juéde wǒ yīnggāi zěnme xuǎn?) — Thầy/Cô cảm thấy em nên chọn thế nào?
Xin lời khuyên hoặc gợi ý định hướng từ thầy cô.
Câu mẫu: 您对我有什么建议吗? (Nín duì wǒ yǒu shénme jiànyì ma?) — Thầy/Cô có lời khuyên gì cho em không?
Tỏ lòng biết ơn đối với lời khuyên mà thầy cô vừa chia sẻ.
Câu mẫu: 谢谢您的建议! (Xièxie nín de jiànyì!) — Cảm ơn lời khuyên của thầy/cô!
Bày tỏ rằng bản thân đã cảm thấy tự tin và rõ ràng về hướng đi.
Câu mẫu: 我心里有底了。 (Wǒ xīnli yǒu dǐ le.) — Em cảm thấy yên tâm/nắm chắc hơn rồi.