
Đề xuất giải pháp cho một vấn đề
Luyện nói đề xuất giải pháp cụ thể cho một vấn đề đang gặp phải.
Giới thiệu
Buổi họp nhóm gặp khó khăn vì thường nộp bài muộn. Luyện đề xuất giải pháp, giải thích cách thực hiện và hỏi ý kiến.
thu thập; sưu tầm
“我正在收集相关的资料。”
người phụ trách
“请问谁是这个活动的主要负责人?”
chia sẻ; cùng hưởng
“我们愿意和大家共享最新的科研成果。”
thay đổi; biến động
“由于天气原因,我们的航班时间发生了一些变动。”
cao; cao lớn; cao ngất
“他身材高大,在人群中很容易被看到。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
hiệu suất
“我们要努力提高工作效率。”
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất
“我们需要制定一个新的方案。”
(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
“清朝是中国历史上最后一个封建王朝。”
thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp
“大家的意见终于统一了。”
nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
“这个活动针对年轻人的需求。”
Mở đầu lời đề xuất
Câu mẫu: 我有一个建议 (Wǒ yǒu yí ge jiànyì) — Tôi có một đề xuất.
Nêu bước thực hiện đầu tiên
Câu mẫu: 先开十分钟短会 (Xiān kāi shí fēnzhōng duǎnhuì) — Trước tiên họp ngắn mười phút.
Đề nghị thu thập ý kiến
Câu mẫu: 提前收集意见 (Tíqián shōují yìjiàn) — Thu thập ý kiến trước.
Hỏi ý kiến người nghe
Câu mẫu: 你觉得呢 (Nǐ juéde ne) — Bạn thấy thế nào?
