
Giải thích lý do trễ deadline
Luyện nói giải thích lý do trễ hạn công việc và đề xuất hướng khắc phục.
Giới thiệu
Bối cảnh: Đại Vệ gặp thầy Vương để giải thích về việc báo cáo bị trễ hạn và xin thêm thời gian. Mục tiêu: Luyện tập cách trình bày lý do và thương lượng thời hạn mới một cách lịch sự.
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
sao lưu
“请定期做好文件的备份,以防数据丢失。”
trì hoãn; gia hạn; hoãn lại
“会议因为大雨延期了。”
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
“很抱歉,我今天不能来参加会议。”
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
“系统突然发生严重故障,工程师正在抓紧抢修。”
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra
“市场部下周将前往外地调研消费者的偏好。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
Câu mẫu: 实在抱歉,明天的报告恐怕赶不出来了。 (Shízài bàoqiàn, míngtiān de bàogào kǒngpà gǎn bù chūlái le.) — Thật sự xin lỗi, báo cáo ngày mai e rằng không kịp làm xong.
Câu mẫu: 电脑突然出了故障,而且没有做数据备份。 (Diànnǎo tūrán chū le gùzhàng, érqiě méiyǒu zuò shùjù bèifèn.) — Máy tính đột nhiên bị hỏng, hơn nữa lại không sao lưu dữ liệu.
Câu mẫu: 我想向您申请延期,能宽限几天,下周一交吗? (Wǒ xiǎng xiàng nín shēnqǐng yánqī, néng kuānxiàn jǐ tiān, xià zhōuyī jiāo ma?) — Em muốn xin thầy gia hạn, có thể cho em thêm vài ngày, thứ Hai tuần sau nộp được không ạ?
Câu mẫu: 由于周末需要赴外地做调研,实在抽不出时间写报告。 (Yóuyú zhōumò xūyào fù wàidì zuò diàoyán, shízài chōubùchū shíjiān xiě bàogào.) — Do cuối tuần phải đi nơi khác làm khảo sát, thật sự không thể thu xếp thời gian viết báo cáo.
