
Bàn chiến lược tích luỹ quỹ hưu trí tự chủ tài chính
Luyện nói phân bổ tỷ trọng dòng tiền và quản trị rủi ro mục tiêu tài chính dài hạn
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn nắm vững cách trao đổi về kế hoạch tài chính cá nhân và hưu trí tự chủ. Bạn sẽ học cách thuyết phục đồng nghiệp cắt giảm chi tiêu không cần thiết để đầu tư dài hạn.
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
“遇到困难时保持乐观是一件可贵的事情。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
“我们要减少不必要的支出。”
bị động
“在谈判中,他一直处于被动的位置,很不利。”
tài sản
“这家公司的总资产每年都在增加。”
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
“这部电影吸引了很多人观看。”
đầu tư
“投资有风险,一定要小心。”
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
“公司要减少费用。”
phân tán; giải tán; làm phân tâm
“上课的时候请不要分散注意力。”
đa dạng hóa
“公司正在推进产品多元化战略。”
nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác
“这个消息的来源很可靠。”
Nói rằng bản thân hiện tại không tích lũy được tiền bạc
Câu mẫu: 存不下钱。 (cún bù xià qián.) — Không tiết kiệm được tiền.
Thể hiện sự đồng tình rằng ý kiến vừa nghe rất hợp lý
Câu mẫu: 听起来有道理。 (tīng qǐ lái yǒu dào lǐ.) — Nghe có vẻ có lý.
Bày tỏ sự hào hứng trước một mục tiêu vô cùng hấp dẫn
Câu mẫu: 这太吸引人了。 (zhè tài xī yǐn rén le.) — Điều này thật thu hút.
Khẳng định quyết tâm thay đổi thói quen chi tiêu của mình
Câu mẫu: 调整消费计划! (tiáo zhěng xiāo fèi jì huà!) — Điều chỉnh kế hoạch tiêu dùng!