
Chia sẻ về áp lực tâm lý và tìm kiếm hỗ trợ
Luyện nói bày tỏ cảm xúc tinh tế: mô tả trạng thái tâm lý, đặt câu hỏi tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp và thảo luận về định kiến xã hội với sức khoẻ tinh thần.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ dạo này gặp áp lực học tập lớn dẫn đến mất ngủ, cô đến tìm thầy Vương để xin lời khuyên. Bài học giúp bạn luyện cách chia sẻ vấn đề tâm lý, hỏi thông tin tư vấn và bày tỏ những lo âu cá nhân.
tìm kiếm; tìm
“我们正在寻求解决问题的新方法。”
ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn
“她买衣服很有眼光,挑的款式都很漂亮。”
giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ
“充足的睡眠有助于提高工作和学习的效率。”
nước da; dáng vẻ
“他最近工作压力很大,脸色看起来不太好。”
chiều cao; độ cao; độ nâng
“这栋楼的高度超过一百米。”
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
“如果你有留学的问题,可以去咨询王老师。”
giữ bí mật; duy trì sự bảo mật
“请你一定要为这件事情保密。”
tâm lý; tinh thần
“他很了解大家的心理。”
mang lại sự nhẹ nhõm; làm giảm bớt (khủng hoảng); làm dịu (cơn đau)
“听音乐可以缓解压力。”
đặt chỗ; đặt trước; hẹn trước
“看牙医之前需要提前预约。”
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
“公司目前处于关键时期。”
Nói về việc làm dịu đi sự căng thẳng.
Câu mẫu: 缓解这种压力。 (huǎnjiě zhè zhǒng yālì.) — Giảm bớt áp lực này.
Nhận xét rằng vẫn còn sự thành kiến.
Câu mẫu: 存在一定的偏见。 (cúnzài yídìng de piānjiàn.) — Tồn tại định kiến nhất định.
Khẳng định dịch vụ tư vấn được giữ kín.
Câu mẫu: 咨询是完全保密的。 (zīxún shì wánquán bǎomì de.) — Việc tư vấn là hoàn toàn bảo mật.
Khẳng định việc nhờ người khác hỗ trợ là không sai.
Câu mẫu: 寻求帮助是正确的。 (xúnqiú bāngzhù shì zhèngquè de.) — Tìm kiếm sự giúp đỡ là đúng đắn.