
Hoà giải mâu thuẫn giữa hai bạn
Luyện nói làm trung gian hoà giải một mâu thuẫn nhỏ.
Giới thiệu
Sau giờ học, Đại Vệ ở lại nhờ thầy Vương giúp giải quyết mâu thuẫn với Tiểu Minh. Luyện cách hỏi rõ hiểu lầm, giải thích và chủ động làm hòa.
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
ma sát; cọ xát; chà xát
“双手互相摩擦可以产生热量来保暖。”
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
loại bỏ; xóa bỏ
“我们必须消除彼此之间的误会。”
hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm
“对不起,我想我们之间有误会。”
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
“朋友之间应该互相帮助。”
khó tránh; khó thoát khỏi; sẽ không thể tránh khỏi
“刚开始工作难免会出错。”
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
nói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữa
“这件事先放一放,等开完会再说吧。”
trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
“他还没有回复我的邮件。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
bầu không khí; tâm trạng
“会议室里的气氛非常融洽。”
đề: Xóa bỏ hiểu lầm
Câu mẫu: 我想找个机会跟他消除误会。 (Wǒ xiǎng zhǎo ge jīhuì gēn tā xiāochú wùhuì.) — Tôi muốn tìm cơ hội để xóa bỏ hiểu lầm với cậu ấy.
đề: Khó tránh khỏi xích mích
Câu mẫu: 同学之间难免会有摩擦。 (Tóngxué zhījiān nánmiǎn huì yǒu mócā.) — Giữa bạn học với nhau khó tránh khỏi có xích mích.
đề: Nhấn mạnh mối quan hệ (suy cho cùng)
Câu mẫu: 毕竟你们是好朋友。 (Bìjìng nǐmen shì hǎo péngyou.) — Suy cho cùng các em là bạn tốt.
đề: Đề nghị giao tiếp thẳng thắn
Câu mẫu: 我们需要坦诚沟通一下。 (Wǒmen xūyào tǎnchéng gōutōng yíxià.) — Chúng ta cần giao tiếp thẳng thắn một chút.
