
Tranh cãi về việc áp thuế phát thải carbon lên xe cá nhân
Luyện nói quan điểm kinh tế học môi trường và phản hồi lo ngại về gánh nặng chi phí dân sinh
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh thảo luận tại diễn đàn chính sách công về thuế phát thải carbon với phương tiện cá nhân. Đại Vệ ủng hộ đánh thuế để giảm ô nhiễm, Tiểu Minh lo ngại gánh nặng tài chính cho người nghèo. Luyện tập quan điểm và phản biện chính sách.
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月都会给员工发交通补贴。”
thực hiện; tiến hành
“公司计划下个月开始推行新的工作制度。”
được dùng để
“这种材料常用来制作高质量的家具。”
tương ứng; thích hợp
“政府采取了相应措施解决就业问题。”
nhóm; tập thể; quần thể
“年轻人是这个产品的主要消费群体。”
cung cấp; chu cấp
“宾馆提供免费早饭。”
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất
“我们需要制定一个新的方案。”
thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn
“没有人能替代他的工作。”
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng
“这份工作减轻了家里的经济负担。”
xu hướng; khuynh hướng
“这种商品的价格有下降的趋势。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)
“绿色出行有助于减少城市空气污染。”
Khẳng định điều này là xu hướng không thể tránh khỏi
Câu mẫu: 这是必然趋势。 (Zhè shì bìrán qūshì.) — Đây là xu thế tất yếu.
Nêu lo ngại về việc tăng áp lực tài chính
Câu mẫu: 加重经济负担。 (Jiāzhòng jīngjì fùdān.) — Tăng thêm gánh nặng kinh tế.
Nói việc chính sách ép buộc chuyển đổi mô hình xanh
Câu mẫu: 倒逼绿色转型。 (Dàobī lǜsè zhuǎnxíng.) — Thúc đẩy chuyển đổi xanh.
Đề xuất đưa ra giải pháp thay thế
Câu mẫu: 提供替代方案。 (Tígōng tìdài fāng'àn.) — Cung cấp phương án thay thế.
