
Bàn ngân sách cho một sự kiện
Luyện nói bàn bạc ngân sách cho một sự kiện nhóm.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh cùng nhau lên kế hoạch chi tiêu cho buổi liên hoan cuối kỳ của lớp. Bài học giúp bạn luyện tập cách thảo luận ngân sách, cân đối các khoản thu chi và đưa ra ý kiến thống nhất trong giao tiếp tiếng Trung HSK5.
món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)
“周末我们打算去郊区一边露营一边吃烤肉。”
còn lại; được để lại; có như phần dư
“饭太多了,我只吃了一半,还剩很多。”
cộng; thêm vào; thêm
“房租加上水电费,每个月的支出真不少。”
đồ uống; nước giải khát
“天气太热了,我想买瓶冷饮料喝。”
trong vòng; ít hơn
“请在三天以内完成这个任务。”
để không phải; để tránh
“你快点出发,免得迟到。”
không gian; địa điểm; nơi
“这个公园的场地很宽阔,非常适合举办活动。”
sắp xếp; bài trí; trang hoàng
“老师给学生布置了周末的作业。”
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
“我们班总共有二十个学生。”
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất
“我们需要制定一个新的方案。”
cuối kỳ
“下周我们要参加期末考试。”
bóng bay
“孩子喜欢红色的气球。”
Hỏi bạn mức ngân sách bao nhiêu thì thích hợp.
Câu mẫu: 预算多少比较合适? (Yùsuàn duōshao bǐjiào héshì?) — Ngân sách bao nhiêu thì hợp lý hơn?
Hỏi xem số tiền một trăm tệ mỗi người liệu có đủ dùng không.
Câu mẫu: 每人一百块够不够? (Měi rén yībǎi kuài gòu bu gòu?) — Mỗi người một trăm tệ có đủ không?
Nhận xét khoản tiền thực tế có vẻ đã vượt quá ngân sách.
Câu mẫu: 费用确实有点超支。 (Fèiyong quèshí yǒudiǎn chāozhī.) — Chi phí quả thực hơi vượt mức dự tính.
Đề xuất đối phương cùng ngồi tính toán lại các con số.
Câu mẫu: 我们再算算具体数字吧。 (Wǒmen zài suànsuan jùtǐ shùzì ba.) — Chúng mình cùng tính lại con số cụ thể xem sao nhé.
