
Bàn về chính sách thị thực cho lao động du mục kỹ thuật số
Luyện nói phân tích tác động kinh tế và đề xuất hoàn thiện chính sách thị thực cư trú.
Giới thiệu
Bài luyện nói mô phỏng hội thoại tại văn phòng khoa giữa Cao Tiểu Minh và Thầy Vương ngay sau buổi hội thảo về dịch chuyển lao động. Người học sẽ thực hành phân tích lợi ích, thách thức cũng như đề xuất giải pháp chính sách thị thực cho lao động du mục kỹ thuật số.
luật pháp; đạo luật
“每位公民都应当自觉遵守交通法规。”
hình thành một bộ hoàn chỉnh; tương thích; phù hợp
“这个住宅区的配套设施非常完善。”
ở lại tạm thời; dừng chân
“我们在这个城市停留了三天就离开了。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác
“这里的空气保持流动,让人感觉很舒服。”
thực hiện; triển khai
“我们必须把这项政策落实到工作中。”
thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
“多读书能促进我们的学习能力。”
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
“这部电影吸引了很多人观看。”
hiệu suất
“我们要努力提高工作效率。”
pháp luật; lượng từ: 条 (tiáo), 套 (tào), 个 (gè)
“每个人都应该遵守法律。”
phẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản
“提高国民整体文化素质需要长期的教育投入。”
Hỏi xem một chính sách có giúp kích cầu tiêu dùng tại chỗ không
Câu mẫu: 能促进当地消费吗? (Néng cùjìn dāngdì xiāofèi ma?) — Có thể thúc đẩy tiêu dùng địa phương không?
Nói về mục tiêu chiêu mộ nhân lực trình độ cao
Câu mẫu: 吸引高素质人才。 (Xīyǐn gāo sùzhì réncái.) — Thu hút nhân tài chất lượng cao.
Đề xuất cần bổ sung hệ thống luật pháp đi kèm
Câu mẫu: 完善配套法律法规。 (Wánshàn pèitào fǎlǜ fǎguī.) — Hoàn thiện pháp luật quy định đồng bộ.
Khẳng định lợi ích của việc cải cách giúp làm việc hiệu quả hơn
Câu mẫu: 提高管理效率。 (Tígāo guǎnlǐ xiàolǜ.) — Nâng cao hiệu suất quản lý.
