
Xin thư giới thiệu du học
Luyện nói cách thuyết phục giáo viên viết thư giới thiệu học thuật
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại văn phòng giáo viên sau giờ học. Đại Vệ gặp thầy Vương để trình bày dự định du học và nhờ thầy viết thư giới thiệu xin học bổng.
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
học bổng; lượng từ: 笔 (bǐ)
“她每年都拿奖学金。”
xuất sắc; ưu tú
“他是一名优秀的大学生。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
“我把简历发给公司。”
Ngỏ ý muốn nói chuyện riêng một lát với thầy giáo
Câu mẫu: 我想跟您聊聊。 (Wǒ xiǎng gēn nín liáoliao.) — Em muốn trò chuyện với thầy một chút.
Nói rõ dự định muốn xin học bổng du học Trung Quốc
Câu mẫu: 申请中国的奖学金。 (Shēnqǐng Zhōngguó de jiǎngxuéjīn.) — Xin học bổng của Trung Quốc.
Đưa ra lời nhờ vả thầy viết thư giới thiệu
Câu mẫu: 帮我写封推荐信。 (Bāng wǒ xiě fēng tuījiànxìn.) — Giúp em viết một bức thư giới thiệu.
Hứa sẽ lập tức gửi tài liệu cho thầy giáo
Câu mẫu: 马上发给您。 (Mǎshàng fā gěi nín.) — Gửi ngay cho thầy.
