
Thương lượng điều khoản hợp tác
Luyện nói thương lượng điều khoản trong một thoả thuận hợp tác nhỏ.
Giới thiệu
Trong buổi gặp bàn hợp tác, Cao Tiểu Minh và thầy Vương thương lượng điều khoản cho dự án giữa hai nhóm. Luyện nói cách nêu điều kiện, giải thích quan điểm và nhượng bộ để đạt thỏa thuận khiến hai bên hài lòng.
còn lại; bị sót lại
“大家吃完后,桌上剩下了几块蛋糕。”
thỏa thuận; hiệp ước; giao thức
“双方最终达成了一致协议。”
(bao gồm) trong đó; trong số đó
“包括小王在内,今天一共有五个人请假。”
thực hiện; tiến hành; thi hành
“我们必须严格执行公司的规定。”
chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
“我们要减少不必要的支出。”
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
“这个责任应该由我来承担。”
xác nhận; xác minh
“请确认一下你的飞机起飞时间。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
bao gồm; bao hàm
“房租不包括水电费。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
thu nhập; lợi nhuận
“这个项目的收益比去年高。”
Nêu điều kiện chia đều chi phí.
Câu mẫu: 我们的条件是费用平分。 (Wǒmen de tiáojiàn shì fèiyòng píngfēn.) — Điều kiện của chúng tôi là chia đều chi phí.
Cho phép thương lượng ngân sách và đề nghị chốt phạm vi trước.
Câu mẫu: 预算可以商量,先确定范围。 (Yùsuàn kěyǐ shāngliang, xiān quèdìng fànwéi.) — Ngân sách có thể thương lượng, trước tiên xác định phạm vi.
Hỏi bên nào chịu chi phí phát sinh.
Câu mẫu: 增加的费用应该由谁承担? (Zēngjiā de fèiyòng yīnggāi yóu shéi chéngdān?) — Ai nên chịu chi phí phát sinh?
Tán thành và xác nhận cả hai bên đều hài lòng.
Câu mẫu: 好,这样双方都满意。 (Hǎo, zhèyàng shuāngfāng dōu mǎnyì.) — Được, như vậy cả hai bên đều hài lòng.
