
Bảo vệ dự án tình nguyện hỗ trợ trẻ em vùng cao
Luyện nói thuyết minh tính khả thi, phân bổ nguồn lực và tác động lâu dài của dự án thiện nguyện
Giới thiệu
Bối cảnh: Cao Tiểu Minh đến văn phòng Đoàn trường gặp thầy Vương để báo cáo phương án dự án giáo dục cộng đồng. Mục tiêu: Luyện tập cách trình bày dự án, xin phê duyệt và trả lời các câu hỏi phản biện từ cấp trên.
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
“遇到困难时保持乐观是一件可贵的事情。”
vùng núi; lượng từ: 个 (gè)
“山区的交通不太方便。”
trả lời; hồi đáp; Phản hồi: (trong tiêu đề email)
“经理表示会在明天给客户一个满意的答复。”
ký tên; chữ ký
“请您在这份合同的最后一页签字。”
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất
“我们需要制定一个新的方案。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ
“我们要严格遵守学校的规定。”
thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
“多读书能促进我们的学习能力。”
có; sở hữu; trang bị
“他具备了申请条件。”
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
“我们要保护自然资源。”
Trình bày mục đích chính của dự án là thúc đẩy cân bằng tài nguyên giáo dục.
Hỏi xem phương án có tính bền vững lâu dài không.
Hỏi xem làm sao kiểm soát chặt chẽ ngân sách và vật tư.
Hỏi xem sau khi hoạt động kết thúc, làm sao đánh giá hiệu quả xã hội thực tế.