
Trao đổi tuyến đường và cước phí với tài xế
Luyện nói trao đổi về lộ trình di chuyển, lựa chọn con đường tránh tắc nghẽn và xác nhận hóa đơn.
Giới thiệu
Đại Vệ đang ngồi trên xe taxi do bác tài lái trong khung giờ cao điểm để kịp giờ họp. Tình huống giúp bạn thực hành cách xác nhận tuyến đường, phản hồi khi thấy xe đi đường vòng và yêu cầu xuất hóa đơn khi thanh toán.
quấn; cuộn (chỉ); xoay quanh
“他把绳子在手指上绕了几圈。”
bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
“修理师傅很快就帮我修好了空调。”
cộng; thêm vào; thêm
“房租加上水电费,每个月的支出真不少。”
một chút
“天气转凉了,你稍微多穿一点衣服吧。”
hóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 统一发票 (tǒng yī fā piào))
“请给我一张发票。”
kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
“上班路上经常堵车。”
sau; đằng sau; (ở đầu câu) sau đó; từ đó về sau
“下课之后,我想去吃午饭。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
rẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảo
“前面路口向右拐就能看到那家超市。”
đồng ý; chấp thuận; bằng lòng
“只要你肯努力,就一定能成功。”
không theo kịp; không bắt kịp; không thể vượt qua
“如果你再不起床,就赶不上早班车了。”
đỉnh; chóp; đỉnh cao
“每天早晚上下班高峰期,城市道路都会严重堵车。”
Hỏi tài xế liệu tuyến đường này có bị tắc xe không.
Câu mẫu: 会不会堵车? (Huì bu huì dǔchē?) — Liệu có tắc đường không?
Nói với tài xế rằng bạn cảm thấy xe vừa chạy đường vòng.
Câu mẫu: 刚才绕了一圈。 (Gāngcái rào le yì quān.) — Vừa nãy đi vòng một vòng.
Đề nghị tài xế lái xe theo sự chỉ dẫn của bản đồ định vị.
Câu mẫu: 按导航走吧。 (Àn dǎoháng zǒu ba.) — Đi theo định vị chỉ đường đi.
Nhờ người lái xe in giúp bạn một tờ hóa đơn thanh toán.
Câu mẫu: 帮我开张发票。 (Bāng wǒ kāi zhāng fāpiào.) — Xuất giúp tôi một tờ hóa đơn.
