
Đàm phán mức lương và đãi ngộ vị trí quản lý
Luyện nói kỹ năng thương lượng mức đãi ngộ chuyên nghiệp dựa trên năng lực và thị trường
Giới thiệu
Trong vòng phỏng vấn cuối cùng, Cao Tiểu Minh trao đổi trực tiếp với Thầy Vương về mức lương, chế độ đãi ngộ và lộ trình thăng tiến cho vị trí quản lý. Bài học giúp bạn rèn luyện kỹ năng đàm phán quyền lợi một cách chuyên nghiệp, khéo léo và đạt thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
chu kỳ; chu trình
“这个项目的开发周期比我们预计的要长。”
kiểm tra; sát hạch; đánh giá
“公司下周将对新员工进行专业考核。”
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月都会给员工发交通补贴。”
đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
“双方经过讨论,终于达成了协议。”
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
“经理明天要去北京出差一周。”
ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
“那位球员已经和俱乐部签约了。”
mong đợi; dự đoán
“这次活动的效果比我们预期的要好。”
đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn
“旅游业的发展带动了当地餐饮业。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
trở thành thành viên; tham gia; trộn vào
“欢迎你加入我们的团队。”
tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm
“年底公司会发奖金。”
đãi ngộ; lương; mức lương
“这家公司的薪水和待遇都很好。”
Nói rằng bạn muốn thảo luận về vấn đề tiền lương
Câu mẫu: 我想谈谈薪资。 (Wǒ xiǎng tán tan xīnzī.) — Tôi muốn trao đổi về mức lương.
Hỏi người phỏng vấn chu kỳ đánh giá xét duyệt kéo dài bao lâu
Câu mẫu: 考核周期是多久? (Kǎohé zhōuqī shì duōjiǔ?) — Chu kỳ đánh giá là bao lâu?
Hỏi xem công ty có chính sách hỗ trợ phụ cấp đi lại hay không
Câu mẫu: 有交通补贴吗? (Yǒu jiāotōng bǔtiē ma?) — Có phụ cấp đi lại không?
Bày tỏ sự vui mừng khi đạt được sự đồng thuận
Câu mẫu: 很高兴我们能达成共识。 (Hěn gāoxìng wǒmen néng dáchéng gòngshí.) — Rất vui vì chúng ta có thể đạt được sự đồng thuận.
