
Bàn kế hoạch dài hạn
Luyện nói trao đổi về một kế hoạch/mục tiêu dài hạn.
Giới thiệu
Bối cảnh: Cuối năm, 王老师 và 高小明 nhìn lại chặng đường vừa qua, bàn mục tiêu dài hạn của nhóm và cá nhân. Mục tiêu: luyện nói cách nêu định hướng, lý do, khó khăn và kế hoạch thực hiện.
nhìn lại; ôn lại
“会议开始前,经理回顾了去年的工作成绩。”
thực hiện; tiến hành; thi hành
“我们必须严格执行公司的规定。”
vững vàng; ổn định; sự ổn định
“他找到了一份稳定的工作。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng
“父母应该从小培养孩子的好习惯。”
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
“这个责任应该由我来承担。”
thu hoạch; gặt hái; đạt được
“这次旅行让我有很大的收获。”
theo; dựa vào; cơ sở
“根据天气预报,明天会下雨。”
thành thạo; giỏi; kỹ năng cao
“他能熟练地使用电脑工作。”
độc lập; sự độc lập; đứng một mình
“他是一个很独立的人。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
Nêu mục tiêu trình độ trong vài năm tới
Câu mẫu: 从长远来看,你希望达到什么水平? (Cóng chángyuǎn lái kàn, nǐ xīwàng dádào shénme shuǐpíng?) — Xét về lâu dài, em hy vọng đạt trình độ nào?
Nói mục tiêu chung của nhóm
Câu mẫu: 我们的目标是提升能力。 (Wǒmen de mùbiāo shì tíshēng nénglì.) — Mục tiêu của chúng ta là nâng cao năng lực.
Nêu lợi ích của việc tiến bộ ổn định
Câu mẫu: 虽然进展慢,但是基础牢固。 (Suīrán jìnzhǎn màn, dànshì jīchǔ láogù.) — Tuy tiến triển chậm nhưng nền tảng vững chắc.
Khuyên thực hiện kế hoạch từng bước
Câu mẫu: 一步一步来,稳定坚持更重要。 (Yí bù yí bù lái, wěndìng jiānchí gèng zhòngyào.) — Cứ từng bước một, kiên trì ổn định quan trọng hơn.
