
Trao đổi về tác động của mạng xã hội
Luyện nói diễn đạt quan điểm cá nhân, phân tích ưu nhược điểm của việc sử dụng mạng xã hội ở giới trẻ.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ đang ngồi tại thư viện và trò chuyện về việc sử dụng mạng xã hội. Bài học giúp bạn luyện cách nêu quan điểm về ưu, nhược điểm của công nghệ đối với việc học tập và cuộc sống.
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
“遇到困难时保持乐观是一件可贵的事情。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
giảm; sụt; rơi
“最近气温下降了很多。”
hiệu suất
“我们要努力提高工作效率。”
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu; chính xác; chính là
“诚实守信便是我们公司一贯坚持的原则。”
tâm lý; tinh thần
“他很了解大家的心理。”
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
“你说得没错,我们应该早点出发。”
Internet
“这里的网络速度非常快。”
hạn chế; giới hạn; ràng buộc
“这里限制停车时间。”
Hỏi bạn xem đang nhìn hoặc xem cái gì
Câu mẫu: 在看什么呢? (zài kàn shénme ne?) — Đang xem gì thế?
Nói rằng điều gì đó làm chậm trễ việc ôn tập
Câu mẫu: 耽误复习。 (dānwu fùxí.) — Làm lỡ việc ôn tập.
Than phiền rằng hiệu quả học tập đã bị sụt giảm
Câu mẫu: 学习效率下降了。 (xuéxí xiàolǜ xiàjiàng le.) — Hiệu suất học tập giảm rồi.
Khuyên bạn hãy bỏ điện thoại xuống
Câu mẫu: 放下手机吧。 (fàngxià shǒujī ba.) — Hãy đặt điện thoại xuống đi.
