
Góp ý bài làm của bạn
Luyện nói góp ý xây dựng, chỉ ra điểm cần cải thiện rõ ràng.
Giới thiệu
王老师 trả bài viết và nhận xét chi tiết cho 高小明 trong giờ học. Bài học giúp bạn luyện tập cách khen ngợi, chỉ ra lỗi sai và tiếp thu góp ý để cải thiện bài làm.
thử; cố gắng; lượng từ: 次 (cì)
“面对新工作,我们要勇于尝试。”
thành ngữ
“学习汉语成语有助于了解中国传统文化。”
một chút
“天气转凉了,你稍微多穿一点衣服吧。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
chủ đề; đề tài
“今天会议的主题是什么?”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
đầy đủ; phù hợp; đầy
“考试前我们做好了充分的准备。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
“每天练习可以提高汉语口语。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
“我们非常期待明天的演出。”
từ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ); từ
“我的词汇不够多。”
Khen bài viết của đối phương làm tốt
Câu mẫu: 整体写得不错,观点很明确 (zhěngtǐ xiě de bùcuò, guāndiǎn hěn míngquè) — Nhìn chung viết khá tốt, quan điểm rất rõ ràng
Gợi ý đổi cách nói sang văn phong viết trang trọng
Câu mẫu: 可以改成书面语 (kěyǐ gǎi chéng shūmiànyǔ) — Có thể đổi thành văn viết
Nói rằng bạn đã hiểu rõ vấn đề
Câu mẫu: 这样表达确实显得更有说服力 (zhèyàng biǎodá quèshí xiǎnde gèng yǒu shuōfúlì) — Diễn đạt như vậy quả thực trông có sức thuyết phục hơn
Nói về định hướng viết dựa vào thực tế đời sống
Câu mẫu: 结合实际来写 (jiéhé shíjì lái xiě) — Kết hợp thực tế để viết
