
Chỉ đường cho người khác
Luyện nói chỉ đường rõ ràng cho người hỏi đường.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập giao tiếp chỉ đường trong tình huống thực tế bằng tiếng Trung HSK2. Bạn sẽ học cách hỏi đường, lắng nghe hướng dẫn từng bước và sử dụng các từ chỉ phương hướng cơ bản như đi thẳng, rẽ trái. Hãy chú ý phản xạ tự nhiên và phát âm chuẩn xác từng câu.
bưu điện; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“请问最近的邮局在哪里?”
rẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảo
“前面路口向右拐就能看到那家超市。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
phút
“等我五分钟。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
Hỏi địa điểm bưu điện ở đâu
Câu mẫu: 邮局在哪里? (yóujú zài nǎli?) — Bưu điện ở đâu?
Hướng dẫn người khác đi thẳng từ vị trí hiện tại
Câu mẫu: 从这里一直走。 (cóng zhèlǐ yīzhí zǒu.) — Đi thẳng từ đây.
Bảo ai đó rẽ sang bên trái
Câu mẫu: 往左拐。 (wǎng zuǒ guǎi.) — Rẽ trái.
Nói rằng chỉ cần đi thêm chút nữa là đến nơi
Câu mẫu: 再走就到了。 (zài zǒu jiù dào le.) — Đi tiếp là tới nơi.
