
Tranh luận pháp lý về hợp đồng dịch vụ viết thuê học thuật
Luyện nói lập luận pháp lý và đạo đức nhằm bác bỏ tính hợp pháp của dịch vụ học thuật trá hình.
Giới thiệu
Bài học này giúp bạn luyện tập cách thảo luận về các vấn đề pháp lý và học thuật. Bạn sẽ đóng vai Đại Vệ, hỏi Tiểu Minh về ranh giới giữa việc nhờ sửa bài và gian lận học thuật.
bất hợp pháp; phạm pháp
“任何违法的行为都会受到法律的惩罚。”
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
“父亲对我要求很严厉,希望我养成好习惯。”
kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật
“他因为考试作弊受到了学校的处分。”
thử; cố gắng; lượng từ: 次 (cì)
“面对新工作,我们要勇于尝试。”
mặc dù; tuy rằng; dù cho
“尽管遇到了困难,我们依然没有放弃。”
ký; ký tên; ghi lời phê ngắn
“请你在这里签一下你的名字。”
nhận ra; biết; thừa nhận
“多年不见,我差点儿没认出他来。”
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
pháp luật; lượng từ: 条 (tiáo), 套 (tào), 个 (gè)
“每个人都应该遵守法律。”
học thuật
“这座城市举办了一场学术会议。”
không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công
“合同未加盖公司公章,因此被判定为无效。”
Nhận xét rằng vấn đề đang được nhắc tới khá là phức tạp.
Câu mẫu: 这个问题挺复杂的。 (Zhè ge wèntí tǐng fùzá de.) — Vấn đề này khá phức tạp.
Cảnh báo rằng làm như vậy thì rất nguy hiểm.
Câu mẫu: 那就危险了。 (Nà jiù wēixiǎn le.) — Vậy thì nguy hiểm rồi.
Khẳng định loại hợp đồng này là vi phạm pháp luật.
Câu mẫu: 这种合同违法。 (Zhè zhǒng hétóng wéifǎ.) — Loại hợp đồng này trái luật.
Nhấn mạnh rằng hậu quả để lại là rất nghiêm trọng.
Câu mẫu: 后果很严重。 (Hòuguǒ hěn yánzhòng.) — Hậu quả rất nghiêm trọng.
