
Tranh luận về quy chuẩn giám sát chất kích thích trong thể thao điện tử
Luyện nói quan điểm quản lý thể thao chuyên nghiệp và tính công bằng trong thi đấu số
Giới thiệu
Bối cảnh: Đại Vệ và Tiểu Mỹ đang thảo luận tại hội nghị sinh viên về quản lý thể thao hiện đại. Mục tiêu: Luyện tập cách đưa ra quan điểm và tranh luận về các quy định mới trong thể thao điện tử.
thực hiện; tiến hành
“公司计划下个月开始推行新的工作制度。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
thực hiện; triển khai
“我们必须把这项政策落实到工作中。”
thông minh; lanh lợi; sáng dạ; nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
“他是一个聪明的孩子,学会了很多东西。”
ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
“我估计今天下午会下雨,你出门记得带伞。”
công bằng; công chính; bình đẳng
“法官做出了公正的判决。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
làm phiền; can thiệp; nhiễu loạn
“上课时请关掉手机,不要干扰别人。”
tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng
“经常熬夜会严重损害身体健康。”
xét cho cùng; rốt cuộc; dù sao
“别怪他了,他毕竟还是个刚毕业的学生。”
phát hiện; kiểm tra; kiểm định
“医生用机器检测血压。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
Hỏi người đối diện xem họ đã cập nhật tin tức về việc triển khai kiểm tra doping chưa.
Câu mẫu: 你看关于推行兴奋剂检测的新闻了吗? (Nǐ kàn guānyú tuīxíng xīngfènjì jiǎncè de xīnwén le ma?) — Bạn đã xem tin tức về việc triển khai kiểm tra doping chưa?
Thắc mắc về cách thức phân định các tiêu chuẩn.
Câu mẫu: 怎么界定标准呢? (Zěnme jièdìng biāozhǔn ne?) — Làm sao xác định tiêu chuẩn đây?
Khẳng định một sự việc nào đó chắc chắn sẽ gây ra tác động.
Câu mẫu: 肯定会有影响。 (Kěndìng huì yǒu yǐngxiǎng.) — Chắc chắn sẽ có ảnh hưởng.
Hỏi về thời gian một chính sách hoặc quy định được áp dụng.
Câu mẫu: 什么时候能落实? (Shénme shíhou néng luòshí?) — Khi nào có thể thực hiện?
