
Xin gia hạn thời gian nộp bài
Luyện nói xin gia hạn thời gian nộp bài, nêu lý do thuyết phục.
Giới thiệu
Tình huống: Trước hạn nộp bài tập lớn, 高小明 xin 王老师 gia hạn thêm vài ngày. Mục tiêu: luyện nói cách nêu lý do, xin gia hạn và cam kết thời hạn hoàn thành.
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
tạm thời; lâm thời; hiện thời
“会议室正在维修,请大家暂时去隔壁休息。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
trì hoãn; kéo dài; dây dưa
“他一直拖着不交报告,被领导批评了。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
Nêu lý do công việc chậm tiến độ
Câu mẫu: 因为资料比较多 (Yīnwèi zīliào bǐjiào duō) — Vì tài liệu khá nhiều
Xin thêm ba ngày để hoàn thành
Câu mẫu: 能不能延长三天 (Néng bu néng yáncháng sān tiān) — Có thể gia hạn thêm ba ngày không
Cam kết hoàn thành đúng thời hạn
Câu mẫu: 保证按时完成 (Bǎozhèng ànshí wánchéng) — Đảm bảo hoàn thành đúng hạn
Nói kế hoạch gửi bản nháp
Câu mẫu: 周末先发初稿 (Zhōumò xiān fā chūgǎo) — Cuối tuần gửi bản nháp trước
