
Chia sẻ kinh nghiệm với người mới
Luyện nói chia sẻ kinh nghiệm cho người mới vào làm/học.
Giới thiệu
Bài học hôm nay xoay quanh tình huống ngày đầu đi làm của Tiểu Mỹ. Đại Vệ chia sẻ kinh nghiệm thực tế giúp Tiểu Mỹ giảm bớt áp lực và nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới. Qua đó, bạn sẽ luyện tập các câu giao tiếp động viên và chia sẻ kinh nghiệm nơi công sở.
quen thuộc; biết rõ
“我对这里的环境非常熟悉。”
một hơi; liền một mạch; liên tục
“他太渴了,一口气喝完了整杯水。”
kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ
“我们公司最近开拓了许多新的海外业务。”
cuối cùng; rốt cuộc
“忙碌了整整一个月,这个项目总算完成了。”
bộ não; tâm trí; lượng từ: 个 (gè)
“他脑子反应很快,马上就想出了办法。”
không được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
“这件事如果办不成,我们就另想办法。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
“听音乐可以帮助我们放松心情。”
thành thạo; giỏi; kỹ năng cao
“他能熟练地使用电脑工作。”
người mập
“他以前是个胖子,现在瘦了很多。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
An ủi đồng nghiệp mới rằng thời gian đầu sẽ có chút khó khăn.
Câu mẫu: 刚开始会有点难。 (Gāng kāishǐ huì yǒudiǎn nán.) — Mới bắt đầu sẽ có chút khó khăn.
Chia sẻ bí quyết hòa nhập là chủ động hỏi xin ý kiến người đi trước.
Câu mẫu: 我的经验是多请教。 (Wǒ de jīngyàn shì duō qǐngjiào.) — Kinh nghiệm của tôi là xin chỉ giáo nhiều hơn.
Động viên đối phương không cần lo lắng, mọi chuyện sẽ dần tốt lên.
Câu mẫu: 没关系,慢慢就好了。 (Méi guānxi, mànmàn jiù hǎo le.) — Không sao đâu, từ từ rồi sẽ tốt thôi.
Khuyên nhân viên mới nên làm quen với môi trường xung quanh trước.
Câu mẫu: 你先把环境熟悉一下。 (Nǐ xiān bǎ huánjìng shúxī yīxià.) — Cậu cứ làm quen với môi trường trước đi.
