
Giới thiệu đồng nghiệp cho công việc mới
Luyện nói giới thiệu năng lực của một người cho cơ hội mới.
Giới thiệu
Tình huống: 大卫 nghe tin công ty bạn đang tuyển người, liền nghĩ ngay đến 高小明 và muốn giới thiệu bạn cho cơ hội này.
Mục tiêu luyện nói: Học cách giới thiệu điểm mạnh của đồng nghiệp, đề xuất ứng viên và thảo luận về cơ hội việc làm bằng tiếng Trung tự nhiên.
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
vị trí; chức vụ; công việc
“他最近申请了一个新的职位。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
“这件事情很重要,我要认真考虑一下。”
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
“我把简历发给公司。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
hàng hóa; sản phẩm; hàng
“这家公司生产的产品质量很好。”
dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [sì de]
“他高兴得像个孩子似的。”
đãi ngộ; lương; mức lương
“这家公司的薪水和待遇都很好。”
cảm thấy hứng thú
“我对中国历史很感兴趣。”
Nói với bạn rằng bạn muốn giới thiệu họ thử cơ hội mới.
Câu mẫu: 我想推荐你去试试。 (Wǒ xiǎng tuījiàn nǐ qù shìshi.) — Tôi muốn giới thiệu bạn thử xem.
Nhận xét rằng bạn của mình rất phù hợp với vị trí đó.
Câu mẫu: 你很适合这个职位。 (Nǐ hěn shìhé zhège zhíwèi.) — Bạn rất phù hợp với vị trí này.
Khẳng định rằng kinh nghiệm của người kia xứng đáng được cân nhắc.
Câu mẫu: 你的经历值得考虑。 (Nǐ de jīnglì zhídé kǎolǜ.) — Kinh nghiệm của bạn đáng để xem xét.
Nhắc bạn việc đầu tiên cần làm để chuẩn bị ứng tuyển.
Câu mẫu: 先把简历更新一下。 (Xiān bǎ jiǎnlì gēngxīn yīxià.) — Trước tiên hãy cập nhật lại CV.
