
Phê phán sự thương mại hoá quá mức trong thể thao
Luyện nói phê phán: đánh giá tác động của dòng tiền lớn đến tinh thần thể thao chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Trong bài học này, bạn sẽ cùng Cao Tiểu Minh và Đại Vệ thảo luận về hiện tượng thương mại hóa quá mức trong thể thao khi xem tin tức chuyển nhượng kỷ lục. Bài học giúp bạn luyện tập cách đưa ra quan điểm, phản bác và sử dụng các câu HSK5 phức hợp để nói về chủ đề kinh tế - thể thao.
Từ chuyên ngành hỗ trợ:
- 转会费 (zhuǎnhuìfèi): phí chuyển nhượng, khoản tiền câu lạc bộ trả để đưa cầu thủ từ câu lạc bộ khác về.
- 商业化 (shāngyèhuà): thương mại hóa, việc đưa hoạt động vào kinh doanh nhằm kiếm lợi nhuận.
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
ngành kinh tế; ngành sản xuất, kinh doanh
“旅游业是这个城市的主要产业。”
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); lượng từ: 个 (gè)
“我每周五晚上都会去羽毛球俱乐部打球。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
cung cấp; chu cấp
“宾馆提供免费早饭。”
kiếm tiền; kiếm lời
“创业不仅是为了赚钱,更要为社会创造长远价值。”
hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ
“这家公司赞助了这次活动。”
vận động viên; lượng từ: 名 (míng), 个 (gè)
“这里的每个运动员都训练得很刻苦。”
lợi ích; quyền lợi; lượng từ: 个 (gè)
“我们必须保证大家的共同利益。”
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
“朋友之间应该互相帮助。”
ngược lại; thay vào đó
“吃完药以后,我反而更头疼了。”
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
“这部电影吸引了很多人观看。”
Khẳng định lợi ích của tài trợ thương mại đối với vận động viên
Câu mẫu: 不可否认,商业赞助为运动员提供了更好的训练条件。 (Bùkě fǒurèn, shāngyè zànzhù wèi yùndòngyuán tígōngle gèng hǎo de xùnliàn tiáojiàn.) — Không thể phủ nhận, tài trợ thương mại đã cung cấp điều kiện huấn luyện tốt hơn cho vận động viên.
Bày tỏ sự không đồng tình với lập luận của đối phương
Câu mẫu: 话不能这么说。 (Huà bù néng zhème shuō.) — Không thể nói như thế được.
Đồng ý với thực tế mà đối phương vừa nêu
Câu mẫu: 确实如此。 (Quèshí rúcǐ.) — Đúng là như vậy.
Chỉ ra tác hại của việc thương mại hóa quá mức trong thể thao
Câu mẫu: 商业化越来越严重,体育比赛慢慢变成赚钱的工具。 (Shāngyèhuà yuè lái yuè yánzhòng, tǐyù bǐsài mànmàn biànchéng zhuànqián de gōngjù.) — Thương mại hóa ngày càng nghiêm trọng, thi đấu thể thao dần trở thành công cụ kiếm tiền.
