
Xây dựng kế hoạch ứng phó khủng hoảng truyền thông sản phẩm
Luyện nói các phát ngôn chiến lược xử lý sự cố chất lượng và lấy lại niềm tin dư luận
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại ứng phó khủng hoảng truyền thông khi phát hiện sản phẩm lỗi. Bạn sẽ học cách trao đổi phương án xử lý, thu hồi sản phẩm và khôi phục niềm tin khách hàng.
khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
“按下这个绿色按钮就能启动机器。”
công bố; ban hành; phát hành
“学校官方网站刚刚发布了放假通知。”
phụ trách; chịu trách nhiệm; người phụ trách
“他是这个部门的新主管,工作很认真。”
âm thanh; giọng; giọng điệu
“远处传来一声巨响,大家都吓了一跳。”
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
“公司最近更新了网站上的所有产品信息。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
“请大家详细阅读这份最新的合同内容。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
đầy đủ; toàn diện
“这间公寓里的生活设施非常齐全。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)
“经过大家的努力,这场误会终于被成功化解了。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
Khuyên đồng nghiệp khẩn cấp kích hoạt kế hoạch xử lý sự cố.
Câu mẫu: 启动应急预案 (qǐdòng yìngjí yù'àn) — Khởi động phương án dự phòng
Đề xuất lập tức thu hồi toàn bộ lô sản phẩm gặp sự cố.
Câu mẫu: 召回涉事批次 (zhàohuí shèshì pīcì) — Thu hồi lô hàng liên quan
Nhắc nhở cả đội luôn công khai và minh bạch thông tin.
Câu mẫu: 保持完全透明 (bǎochí wánquán tòumíng) — Giữ sự minh bạch hoàn toàn
Bày tỏ hy vọng công ty sẽ giải quyết êm đẹp cuộc khủng hoảng.
Câu mẫu: 顺利化解危机 (shùnlì huàjiě wēijī) — Thuận lợi giải tỏa khủng hoảng
