
Cảm ơn trang trọng vì sự giúp đỡ lớn
Luyện nói cảm ơn trang trọng hơn khi nhận được sự giúp đỡ quan trọng.
Giới thiệu
Bối cảnh: Đại Vệ hoàn thành việc quan trọng nhờ sự giúp đỡ của thầy Vương. Luyện nói cách cảm ơn trang trọng, chân thành.
thiên tài; tài năng thiên bẩm
“大家都认为他是一个数学天才。”
lịch sự; nhã nhặn; trang trọng
“他对每个人都很客气,从不说粗话。”
kiên nhẫn; tính kiên nhẫn
“老师耐心地给学生解答各种学习问题。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [sì de]
“他高兴得像个孩子似的。”
chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
“他只顾低头看手机,完全没注意红绿灯的变化。”
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
Câu mẫu: 真的很感谢您,那段时间您帮了我很多。 (Zhēn de hěn gǎnxiè nín, nà duàn shíjiān nín bāng le wǒ hěn duō.) — Thật sự rất cảm ơn thầy, thời gian đó thầy đã giúp em rất nhiều.
Câu mẫu: 要是没有您的帮助,我可能还不知道从哪里开始。 (Yàoshi méiyǒu nín de bāngzhù, wǒ kěnéng hái bù zhīdào cóng nǎlǐ kāishǐ.) — Nếu không có sự giúp đỡ của thầy, có lẽ em vẫn không biết bắt đầu từ đâu.
Câu mẫu: 您的帮助我一定铭记在心。 (Nín de bāngzhù wǒ yídìng míngjì zài xīn.) — Sự giúp đỡ của thầy em nhất định sẽ khắc ghi trong lòng.
Câu mẫu: 改天请您喝茶,再当面道谢。 (Gǎitiān qǐng nín hē chá, zài dāngmiàn dàoxiè.) — Hôm nào đó mời thầy uống trà rồi cảm ơn trực tiếp.
