
So sánh văn hóa ẩm thực hai miền Nam Bắc
Luyện nói so sánh thói quen ăn uống, khẩu vị đặc trưng và nguyên liệu chế biến giữa các vùng miền.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại chủ đề văn hóa ẩm thực Nam - Bắc Trung Quốc. Bạn sẽ học cách so sánh khẩu vị, giải thích lý do do khí hậu và hỏi về các món ăn đặc sản vùng miền.
nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
“这道菜味道不错,你尝一下吧。”
cách nói; cách diễn đạt; công thức
“针对这个复杂的问题,大家提出了不同的说法。”
ăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ăn
“医生建议他注意饮食,少吃油腻的东西。”
nói chung
“一般来说,学生要早起。”
mỗi bên; cả hai bên
“路两边种满了树。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
theo; dựa vào; cơ sở
“根据天气预报,明天会下雨。”
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
Hỏi cảm nhận của bạn mình về hương vị của các món ăn trên bàn.
Câu mẫu: 这几个菜味道怎么样? (zhè jǐ gè cài wèi dào zěn me yàng?) — Mấy món này hương vị thế nào?
Khẳng định quan niệm khẩu vị Nam ngọt Bắc mặn có từ lâu đời.
Câu mẫu: 自古就有南甜北咸。 (zì gǔ jiù yǒu nán tián běi xián.) — Từ xưa đã có nói Nam ngọt Bắc mặn.
Nói về đặc trưng thích khẩu vị tinh tế của người miền Nam.
Câu mẫu: 南方偏向精致口味。 (nán fāng piān xiàng jīng zhì kǒu wèi.) — Miền Nam thiên về khẩu vị tinh tế.
Hỏi thầy giáo về các món ăn đặc sản tiêu biểu của miền Bắc.
Câu mẫu: 北方有什么特色美食? (běi fāng yǒu shén me tè sè měi shí?) — Miền Bắc có món ăn đặc sắc gì?
