
Tường thuật một sự việc đã chứng kiến
Luyện nói tường thuật lại một sự việc theo trình tự rõ ràng.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện kỹ năng tường thuật một sự việc vừa chứng kiến theo trình tự thời gian. Bạn sẽ thực hành sử dụng các liên từ chỉ diễn biến và cảm thán như 刚才, 然后, 结果, 还好.
đâm vào; va vào; tình cờ gặp
“我不小心撞到了路边的树上。”
hoà giải; đưa các bên đến thoả thuận
“经过邻居调解,他们俩终于和好了。”
ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
“他生气地把手中的茶杯摔在地上。”
ngã xuống; trượt ngã; quật ngã ai đó xuống đất
“地上结了一层厚冰,很容易让人摔倒。”
nước da; dáng vẻ
“他最近工作压力很大,脸色看起来不太好。”
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
chủ sở hữu xe
“警察正在寻找这位车主。”
xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)
“他每天骑电动车去上班。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
phán quyết; phán xét; phân biệt; chấm điểm
“仅凭现有的证据,法官很难判谁胜谁负。”
Nói rằng ban nãy bạn vừa nhìn thấy sự việc
Câu mẫu: 我刚才在十字路口看见一起交通事故。 (Wǒ gāngcái zài shízì lùkǒu kànjiàn yì qǐ jiāotōng shìgù.) — Ban nãy tôi ở ngã tư nhìn thấy một vụ tai nạn giao thông.
Kể tiếp diễn biến sau đó là vụ va chạm xảy ra
Câu mẫu: 然后一辆电动车撞上了自行车。 (Ránhòu yí liàng diàndòngchē zhuàng shàng le zìxíngchē.) — Sau đó một chiếc xe điện đâm trúng xe đạp.
Thuật lại kết cục hai người bắt đầu cãi vã
Câu mẫu: 结果两人吵起来了。 (Jiéguǒ liǎng rén chǎo qǐlai le.) — Kết quả hai người cãi nhau rồi.
Bày tỏ sự may mắn vì cảnh sát giao thông đã tới kịp thời
Câu mẫu: 还好附近的交警很快赶来调解了。 (Hái hǎo fùjìn de jiāojǐng hěn kuài gǎn lái tiáojiě le.) — May mà cảnh sát giao thông gần đó nhanh chóng chạy tới hòa giải.
