
Xin làm rõ một yêu cầu chưa hiểu
Luyện nói xin làm rõ một yêu cầu công việc chưa hiểu rõ.
Giới thiệu
Đầu giờ làm việc, Tiểu Mỹ vừa nhận nhiệm vụ mới nhưng còn một số điểm chưa rõ ràng sau cuộc họp. Trong bài, 高小明 là trưởng nhóm phụ trách giao việc và review báo cáo; Tiểu Mỹ là đồng nghiệp trong nhóm. Bài học giúp bạn luyện tập cách nhờ làm rõ yêu cầu, xác nhận lại thông tin và trao đổi tiến độ công việc một cách tự nhiên, chuẩn xác.
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
nói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữa
“这件事先放一放,等开完会再说吧。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
xác nhận; xác minh
“请确认一下你的飞机起飞时间。”
xu hướng; khuynh hướng
“这种商品的价格有下降的趋势。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ
“如果你有什么疑问,请随时问我。”
thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp
“大家的意见终于统一了。”
Đề nghị đồng nghiệp giải thích chi tiết hơn yêu cầu công việc
Câu mẫu: 关于刚才开会说的报告,能再说清楚一点吗? (Guānyú gāngcái kāihuì shuō de bàogào, néng zài shuō qīngchu yìdiǎn ma?) — Về bản báo cáo vừa họp lúc nãy, bạn có thể nói rõ hơn một chút được không?
Xác nhận lại cách hiểu của mình về lời đối phương
Câu mẫu: 你的意思是,其他小品牌的情况这次可以直接忽略,对吧? (Nǐ de yìsi shì, qítā xiǎo pǐnpái de qíngkuàng zhè cì kěyǐ zhíjiē hūlüè, duì ba?) — Ý của bạn là, tình hình các thương hiệu nhỏ khác lần này có thể bỏ qua luôn, đúng không?
Giải thích lý do cần tập trung vào dữ liệu cốt lõi
Câu mẫu: 因为时间比较紧张,突出核心数据才能看清市场趋势。 (Yīnwèi shíjiān bǐjiào jǐnzhāng, tūchū héxīn shùjù cái néng kàn qīng shìchǎng qūshì.) — Vì thời gian khá gấp, làm nổi bật số liệu cốt lõi mới nhìn rõ xu hướng thị trường.
Bày tỏ đã nắm rõ yêu cầu và nêu bước tiếp theo — tự tạo câu theo tình huống mới
Câu mẫu tham khảo: 明白了,谢谢!那我整理好框架就先发你确认一下。 (Míngbai le, xièxie! Nà wǒ zhěnglǐ hǎo kuàngjià jiù xiān fā nǐ quèrèn yíxià.) — Tôi hiểu rồi, cảm ơn nhé! Vậy tôi sắp xếp xong khung sườn sẽ gửi bạn xác nhận trước.
Tình huống mới — hãy tự tạo câu: Trưởng nhóm vừa giải thích xong yêu cầu về phần dữ liệu tài chính trong báo cáo. Bạn đã hiểu rõ và muốn cho trưởng nhóm biết bạn sẽ hoàn thành phần đó trước rồi gửi để xác nhận. Hãy nói ít nhất hai câu liên tiếp: một câu xác nhận đã hiểu, một câu nêu bước tiếp theo bạn sẽ làm — dùng cấu trúc tương tự câu mẫu nhưng thay nội dung phù hợp tình huống mới.
