
Xin lỗi trang trọng vì sai sót
Luyện nói xin lỗi trang trọng hơn khi gây ra sai sót trong công việc.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ phát hiện báo cáo nộp cho thầy Vương bị sai sót số liệu quan trọng. Đoạn hội thoại rèn luyện cách nhận lỗi trang trọng, đề xuất phương án giải quyết và cam kết cẩn thận hơn trong công việc.
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
“很抱歉,我今天不能来参加会议。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
cẩu thả; thiếu suy nghĩ
“他太粗心了,把作业忘在家里了。”
sửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh
“发现错误要及时改正。”
báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại
“他向经理汇报了工作情况。”
thống kê; đếm; tổng kết
“经理正在统计上个月的销售数据。”
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
số tiền; giá trị tiền tệ
“请您核对一下发票上的付款金额是否正确。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
Câu mẫu: 实在对不起,是我太粗心了,非常抱歉。 (shí zài duì bu qǐ, shì wǒ tài cū xīn le, fēi cháng bào qiàn.) — Thực sự xin lỗi thầy, do em quá bất cẩn, vô cùng xin lỗi.
Câu mẫu: 我会重新整理全部表格,今天下午重新提交。 (wǒ huì chóng xīn zhěng lǐ quán bù biǎo gé, jīn tiān xià wǔ chóng xīn tí jiāo.) — Em sẽ chỉnh lý lại toàn bộ biểu bảng, chiều nay nộp lại ạ.
Câu mẫu: 谢谢老师提醒,我记住了,以后一定会多加注意。 (xiè xie lǎo shī tí xǐng, wǒ jì zhù le, yǐ hòu yí dìng huì duō jiā zhù yì.) — Cảm ơn thầy đã nhắc nhở, em nhớ rồi, sau này em nhất định sẽ chú ý hơn.
Câu mẫu: 好的,给您添麻烦了,我马上就去办。 (hǎo de, gěi nín tiān má fan le, wǒ mǎ shàng jiù qù bàn.) — Vâng, làm phiền thầy rồi, em đi xử lý ngay đây ạ.
