
Thống nhất vị nước lẩu và món nhúng
Luyện nói cách chọn vị cay nhạt của nước lẩu và gọi nguyên liệu nhúng.
Giới thiệu
Tình huống: Mùa đông, 小美 và 高小明 vào quán lẩu, cùng nhau chọn vị nước dùng và các món nhúng phù hợp khẩu vị hai người.
Mục tiêu luyện nói: Biết cách đề xuất, thương lượng vị cay/nhạt và gọi nguyên liệu nhúng lẩu bằng tiếng Trung tự nhiên.
nấu; luộc
“水已经煮开了,你可以泡茶了。”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng
“服务员来了。”
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
lẩu
“冬天大家聚在一起吃火锅非常暖和。”
Nói với bạn rằng bạn chỉ chịu được mức cay nhẹ.
Câu mẫu: 我只能吃微辣。 (Wǒ zhǐ néng chī wēi là.) — Mình chỉ ăn được hơi cay thôi.
Đề nghị bạn cùng chọn một loại nồi lẩu có cả hai vị.
Câu mẫu: 我们点鸳鸯锅吧。 (Wǒmen diǎn yuānyāng guō ba.) — Chúng mình gọi lẩu uyên ương nhé.
Khen một nguyên liệu nhúng lẩu khi nấu trong nước dùng nhạt.
Câu mẫu: 蘑菇煮在清汤里特别鲜。 (Mógū zhǔ zài qīngtāng lǐ tèbié xiān.) — Nấm nấu trong nước dùng thanh đạm ngon ngọt lắm.
Nhờ nhân viên phục vụ thêm nước vào nồi lẩu.
Câu mẫu: 请帮我们加一点儿汤。 (Qǐng bāng wǒmen jiā yīdiǎnr tāng.) — Phiền anh/chị thêm cho chúng tôi một chút nước dùng.